:::

114-2學期續住生驗收預約 /Room Change Time Reservation for Returning Residents–Semester/ 114-2/Đăng ký thời gian đổi phòng dành cho sinh viên tiếp tục ở ký túc xá – Học kỳ 114-2

114-2學期續住生驗收預約
Room Change Time Reservation for Returning Residents–Semester 114-2/Đăng ký thi gian đổi phòng dành cho sinh viên tiếp tc ký túc xá – Hc k 114-2

  • 續住生離宿日期時間:

115年7月6日(一)至115年7月7日(二)

續住生離宿驗收預約連結: https://forms.gle/8nujq1BvtZU1P8kq7

本學期將進行分流模式,請續住生依照分配名單進行換房預約。

  • 說明:
  1. 續住生離宿驗收預約:即日起至6月21日(星期日)截止
  2. 預約辦法:點連結填寫線上表單。
  3. 住原房者需預約驗收公共區域。
  1. 逾時未填寫則由住宿組指定時段,住宿生皆須配合辦理驗收。
  2. 請詳讀預約表單內容。
  3. 各預約時段皆有人數限制,請盡快填寫。
  4. 同房需同時驗收,若該房同時有續住生及非續住生,則依對應日期分別預約驗收。
  1. 約定驗收時間後,除特殊重大理由外,將不受理更改。
  2. 如有其他問題,請於上班時間至管理中心三樓辦公室找林老師詢問。


 1. Room Change Schedule for Renewing Residents:

July 6, 2026 (Monday) to July 7, 2026 (Tuesday)

Room Change Reservation for Returning Residents https://forms.gle/8nujq1BvtZU1P8kq7

A staggered room change arrangement will be implemented this semester. Returning residents are requested to make their room change reservation according to the assigned list.

 2. Notes

  1. Move-Out Inspection Reservation for Returning Residents: Registration is open from now until June 21 (Sunday).
  2. Reservation method: Click the link to fill out the online form
  3. Residents in their original rooms must make an appointment to inspect the common areas. Those who wish to change rooms but are not on the list should go to the office to find the teacher.
  4. Students who fail to complete the form before the deadline will be assigned a time slot by the Housing Division and must cooperate with the inspection arrangement.
  5. Please read the reservation form carefully before submitting.
  6. Each time slot has a limited number of reservations, so please register as soon as possible.
  7. Roommates must complete the inspection together. If a room includes both renewing and non-renewing residents, inspections should be reserved separately according to the corresponding dates.
  8. After the inspection appointment time has been confirmed, changes will not be accepted except for special circumstances.
  9. For any other questions, please visit Teacher Lin at the office on the 3rd floor of the Management Center during office hours.

1. Thời gian và ngày trả phòng của sinh viên không ở ký túc xá vào học kỳ sau.:

Từ thứ Hai, ngày 06/07/2026 đến thứ Ba, ngày 07/07/2026


Đăng ký đổi phòng dành cho sinh viên tiếp tc ký túc xá

https://forms.gle/8nujq1BvtZU1P8kq7

Hc k này, vic đổi phòng s được thc hin theo hình thc phân lung. Sinh viên tiếp tc ký túc xá vui lòng đăng ký thi gian đổi phòng theo danh sách được phân công.

2. Hướng dn

  1. Đăng ký lịch kiểm tra trả phòng dành cho sinh viên tiếp tục ở ký túc xá: Thời gian đăng ký từ nay đến hết ngày 21 tháng 6 (Chủ nhật).
  2. Cách đăng ký: Nhn vào liên kết để đin biu mu trc tuyến.
  3. Người đang phòng ban đầu phi đặt lch hn để kim tra khu vc sinh hot chung. Nhng người mun đổi phòng nhưng không có tên trong danh sách thì hãy đến văn phòng để gp giáo viên.
  4. Nếu không đăng ký đúng hn, Ban qun lý ký túc xá s t sp xếp thi gian kim tra và sinh viên phi phi hp thc hin.
  5. Vui lòng đọc k ni dung biu mu trước khi đăng ký.
  6. Mi khung gi đều có gii hn s lượng người đăng ký, vui lòng đăng ký sm.
  7. Các bn cùng phòng phi kim tra cùng lúc. Nếu trong phòng có c sinh viên tiếp tc và không tiếp tc , cn đăng ký kim tra riêng theo ngày tương ng.
  8. Sau khi đã xác nhn thi gian kim tra, s không chp nhn thay đổi tr trường hp đặc bit nghiêm trng.
  9. Nếu có thc mc khác, vui lòng đến văn phòng tng 3 ca Trung tâm Qun lý gp thy/cô Lin trong gi làm vic.

如未在名單上者,7/6-7/7都可預約。

Students whose names are not on the list may make a reservation for an inspection on July 6 or July 7.

Nhng sinh viên không có tên trong danh sách có th đặt lch kim tra vào ngày 06/07 hoc 07/07.

 

因換房作業安排需要,請以下同學配合預約7/6(一)換房驗收,造成不便敬請見諒。/Due to room-change arrangements, the following students are requested to reserve their room-change inspection on Monday,July 6. We apologize for any inconvenience and appreciate your understanding./Do yêu cu sp xếp công tác đổi phòng, kính đề ngh các sinh viên dưới đây đặt lch kim tra đổi phòng vào th Hai, ngày 06/07. Chúng tôi xin li vì s bt tin này và mong nhn được s thông cm ca các bn.

序號

學號

姓名

序號

學號

姓名

序號

學號

姓名

1

11132906

慕O里

18

11339083

林O潔

35

11432902

韓O柏

2

11132907

朗O路

19

11412014

李O霓

36

11434295

馮O功

3

11215029

施O維

20

11413010

詹O瀚

37

11434309

阮O瓊妝

4

11215217

杜O

21

11415266

阮O仁

38

11434310

阮O瓊

5

11219101

裴O錦玲

22

11415281

裴O安

39

11438004

黃O晟

6

11219107

鄧O臨

23

11415282

何O明

40

11438017

沈O軒

7

11219108

裴O燕兒

24

11415289

黎O財

41

11438026

鄭O錡

8

11219123

曹O餘

25

11420030

羅O絜

42

11438060

謝O忠

9

11219128

丁O飛

26

11423003

孫O玲

43

11438063

張O筌

10

11220002

蔡O憲

27

11427029

翁O捷

44

11438093

周O寧

11

11223049

林O如

28

11428011

黃O謙

45

11439006

劉O

12

11234270

潘O日穎

29

11429040

林O安

46

11439101

張O竣

13

11238007

林O詳

30

11430008

廖O睿

47

11440013

王O倩

14

11318011

徐O裕

31

11430010

林O澔

48

11440034

郭O暄

15

11322004

林O丞

32

11430012

李O翔

49

11440042

紀O安

16

11338022

林O豪

33

11430028

李O璁

50

11440045

宋O倫

17

11338060

林O駿

34

11430040

黃O博

51

11440061

許O中

 

因換房作業安排需要,請以下同學配合預約7/7(二)換房驗收,造成不便敬請見諒。/ Due to room-change arrangements, the following students are requested to reserve their room-change inspection on Tuesday, July 7. We apologize for any inconvenience and appreciate your understanding./ Do yêu cu sp xếp công tác đổi phòng, kính đề ngh các sinh viên dưới đây đặt lch kim tra đổi phòng vào th Ba, ngày 07/07. Chúng tôi xin li vì s bt tin này và mong nhn được s thông cm ca các bn.

序號

學號

姓名

序號

學號

姓名

序號

學號

姓名

1

11213087

王O謙

18

11413071

陳O縈

35

11434303

阮O玉燕

2

11215214

黃O青春

19

11415253

范O北

36

11434311

阮O玉

3

11215232

陳O英書

20

11415255

鄧O唐

37

11434312

範O娟

4

11215233

阮O紅

21

11415258

阮O芳英

38

11434319

黃O茶

5

11219130

阮O玄珍

22

11415260

黎O孝

39

11436063

張O平

6

11222041

林O秀

23

11415262

阮O魁

40

11438002

吳O珊

7

11225054

莊O宇

24

11415263

武O玉英

41

11438015

李O叡

8

11226211

黎O滎

25

11415280

武O青花

42

11438034

梁O旻

9

11234285

范O龍

26

11415285

范O瓊英

43

11440015

陳O妤

10

11238009

魏O丞

27

11420007

陳O旋

44

11440050

邱O宸

11

11338034

施O丞

28

11420122

劉O霓

45

11440051

蘇O雯

12

11338051

張O豪

29

11424063

詹O慧

46

11440060

陳O安

13

11339099

張O嫺

30

11425066

翁O鈞

47

11451019

陳O安

14

11340005

黃O芳

31

11428107

李O峰

48

11451020

林O凱

15

11340031

徐O妘

32

11434285

梁O莉娜

49

11451025

阿O莉

16

11340039

李O恩

33

11434291

黃O莊

50

11451027

尤O

17

11340040

戴O郁

34

11434292

陳O秋玄

51

 

 

 

因換房作業安排需要,請以下同學請至辦公室找林老師商量換房時間,造成不便敬請見諒。/Due to room-change arrangements, the following students are requested to visit the office and discuss their room-change schedule with Teacher Lin. We apologize for any inconvenience and appreciate your understanding./ Do yêu cu sp xếp công tác đổi phòng, kính đề ngh các sinh viên dưới đây đến văn phòng để trao đổi thi gian đổi phòng vi cô Lin. Chúng tôi xin li vì s bt tin này và mong nhn được s thông cm ca các bn.

序號

學號

姓名

序號

學號

姓名

序號

學號

姓名

1

11337912

伊O樂

31

11438016

王O雄

61

11430060

羅O鈞

2

11339024

蕭O萱

32

11438018

楊O鑫

62

11415261

鄧O成

3

11434296

陳O瓊

33

11438088

楊O琦

63

11415264

韋O賢

4

11440010

余O宸

34

11438036

徐O德

64

11239033

羅O閔

5

11215213

阮O天恩

35

11218027

楊O凱

65

11339039

林O澤

6

11215203

阮O垂

36

11438042

林O澤

66

11339045

張O翔

7

11440026

范O嫻

37

11118007

黃O深

67

11439017

劉O建

8

11440033

張O予

38

11438062

林O盛

68

11439019

蔡O旗

9

11440041

尤O恩

39

11438064

謝O宏

69

11439026

蔡O祐

10

11440046

謝O娟

40

11438068

陳O佑

70

11439029

胡O翔

11

11439025

蘇O頤

41

11439061

李O翰

71

11439024

廖O翔

12

11440007

劉O恩

42

11438022

張O愷

72

11439039

黃O瑜

13

11439036

沈O葶

43

11438092

杜O洋

73

11439048

吳O羅

14

11423072

李O樺

44

11220013

高O揚

74

11439010

陳O楷

15

11423086

李O彤

45

11214138

劉O鈺

75

11440004

郭O桀

16

11440006

黃O甄

46

11438100

孫O傑

76

11439059

蕭O佑

17

11339040

陳O琳

47

11438028

楊O富

77

11440008

葉O良

18

11418061

鄧O菡

48

11438114

吳O騏

78

11421118

許O喨

19

11415265

張O美玲

49

11451017

楊O好

79

11439080

邱O侖

20

11228011

蔡O鴻

50

11451018

王O辰

80

11439090

林O閔

21

11314907

阿O斯

51

11415272

黃O明

81

11440036

黃O睿

22

11314910

黃O天

52

11438058

邱O恩

82

11440039

粘O誠

23

11427033

李O樂

53

11428054

張O哲

83

11439064

張O浩

24

11319902

雷O澤

54

11439098

張O仁

84

11440052

何O庭

25

11219905

馬O義

55

11439102

黃O豪

85

11440059

李O儀

26

11338102

黃O叡

56

11439097

黃O湋

27

11438003

李O源

57

11439009

黃O彥

28

11338009

詹O琦

58

11439106

張O明

29

11438010

陳O珉

59

11439108

曾O皓

30

11438014

吳O穎

60

11425067

甘O翔

 

 

瀏覽數: