
114-2學期續住生驗收預約
Room Change Time Reservation for Returning Residents–Semester 114-2/Đăng ký thời gian đổi phòng dành cho sinh viên tiếp tục ở ký túc xá – Học kỳ 114-2
115年7月6日(一)至115年7月7日(二)
續住生離宿驗收預約連結: https://forms.gle/8nujq1BvtZU1P8kq7
本學期將進行分流模式,請續住生依照分配名單進行換房預約。
1. Room Change Schedule for Renewing Residents:
July 6, 2026 (Monday) to July 7, 2026 (Tuesday)
Room Change Reservation for Returning Residents https://forms.gle/8nujq1BvtZU1P8kq7
A staggered room change arrangement will be implemented this semester. Returning residents are requested to make their room change reservation according to the assigned list.
2. Notes
1. Thời gian và ngày trả phòng của sinh viên không ở ký túc xá vào học kỳ sau.:
Từ thứ Hai, ngày 06/07/2026 đến thứ Ba, ngày 07/07/2026
Đăng ký đổi phòng dành cho sinh viên tiếp tục ở ký túc xá
https://forms.gle/8nujq1BvtZU1P8kq7
Học kỳ này, việc đổi phòng sẽ được thực hiện theo hình thức phân luồng. Sinh viên tiếp tục ở ký túc xá vui lòng đăng ký thời gian đổi phòng theo danh sách được phân công.
2. Hướng dẫn
如未在名單上者,7/6-7/7都可預約。
Students whose names are not on the list may make a reservation for an inspection on July 6 or July 7.
Những sinh viên không có tên trong danh sách có thể đặt lịch kiểm tra vào ngày 06/07 hoặc 07/07.
因換房作業安排需要,請以下同學配合預約7/6(一)換房驗收,造成不便敬請見諒。/Due to room-change arrangements, the following students are requested to reserve their room-change inspection on Monday,July 6. We apologize for any inconvenience and appreciate your understanding./Do yêu cầu sắp xếp công tác đổi phòng, kính đề nghị các sinh viên dưới đây đặt lịch kiểm tra đổi phòng vào thứ Hai, ngày 06/07. Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này và mong nhận được sự thông cảm của các bạn.
|
序號 |
學號 |
姓名 |
序號 |
學號 |
姓名 |
序號 |
學號 |
姓名 |
|
1 |
11132906 |
慕O里 |
18 |
11339083 |
林O潔 |
35 |
11432902 |
韓O柏 |
|
2 |
11132907 |
朗O路 |
19 |
11412014 |
李O霓 |
36 |
11434295 |
馮O功 |
|
3 |
11215029 |
施O維 |
20 |
11413010 |
詹O瀚 |
37 |
11434309 |
阮O瓊妝 |
|
4 |
11215217 |
杜O |
21 |
11415266 |
阮O仁 |
38 |
11434310 |
阮O瓊 |
|
5 |
11219101 |
裴O錦玲 |
22 |
11415281 |
裴O安 |
39 |
11438004 |
黃O晟 |
|
6 |
11219107 |
鄧O臨 |
23 |
11415282 |
何O明 |
40 |
11438017 |
沈O軒 |
|
7 |
11219108 |
裴O燕兒 |
24 |
11415289 |
黎O財 |
41 |
11438026 |
鄭O錡 |
|
8 |
11219123 |
曹O餘 |
25 |
11420030 |
羅O絜 |
42 |
11438060 |
謝O忠 |
|
9 |
11219128 |
丁O飛 |
26 |
11423003 |
孫O玲 |
43 |
11438063 |
張O筌 |
|
10 |
11220002 |
蔡O憲 |
27 |
11427029 |
翁O捷 |
44 |
11438093 |
周O寧 |
|
11 |
11223049 |
林O如 |
28 |
11428011 |
黃O謙 |
45 |
11439006 |
劉O |
|
12 |
11234270 |
潘O日穎 |
29 |
11429040 |
林O安 |
46 |
11439101 |
張O竣 |
|
13 |
11238007 |
林O詳 |
30 |
11430008 |
廖O睿 |
47 |
11440013 |
王O倩 |
|
14 |
11318011 |
徐O裕 |
31 |
11430010 |
林O澔 |
48 |
11440034 |
郭O暄 |
|
15 |
11322004 |
林O丞 |
32 |
11430012 |
李O翔 |
49 |
11440042 |
紀O安 |
|
16 |
11338022 |
林O豪 |
33 |
11430028 |
李O璁 |
50 |
11440045 |
宋O倫 |
|
17 |
11338060 |
林O駿 |
34 |
11430040 |
黃O博 |
51 |
11440061 |
許O中 |
因換房作業安排需要,請以下同學配合預約7/7(二)換房驗收,造成不便敬請見諒。/ Due to room-change arrangements, the following students are requested to reserve their room-change inspection on Tuesday, July 7. We apologize for any inconvenience and appreciate your understanding./ Do yêu cầu sắp xếp công tác đổi phòng, kính đề nghị các sinh viên dưới đây đặt lịch kiểm tra đổi phòng vào thứ Ba, ngày 07/07. Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này và mong nhận được sự thông cảm của các bạn.
|
序號 |
學號 |
姓名 |
序號 |
學號 |
姓名 |
序號 |
學號 |
姓名 |
|
1 |
11213087 |
王O謙 |
18 |
11413071 |
陳O縈 |
35 |
11434303 |
阮O玉燕 |
|
2 |
11215214 |
黃O青春 |
19 |
11415253 |
范O北 |
36 |
11434311 |
阮O玉 |
|
3 |
11215232 |
陳O英書 |
20 |
11415255 |
鄧O唐 |
37 |
11434312 |
範O娟 |
|
4 |
11215233 |
阮O紅 |
21 |
11415258 |
阮O芳英 |
38 |
11434319 |
黃O茶 |
|
5 |
11219130 |
阮O玄珍 |
22 |
11415260 |
黎O孝 |
39 |
11436063 |
張O平 |
|
6 |
11222041 |
林O秀 |
23 |
11415262 |
阮O魁 |
40 |
11438002 |
吳O珊 |
|
7 |
11225054 |
莊O宇 |
24 |
11415263 |
武O玉英 |
41 |
11438015 |
李O叡 |
|
8 |
11226211 |
黎O滎 |
25 |
11415280 |
武O青花 |
42 |
11438034 |
梁O旻 |
|
9 |
11234285 |
范O龍 |
26 |
11415285 |
范O瓊英 |
43 |
11440015 |
陳O妤 |
|
10 |
11238009 |
魏O丞 |
27 |
11420007 |
陳O旋 |
44 |
11440050 |
邱O宸 |
|
11 |
11338034 |
施O丞 |
28 |
11420122 |
劉O霓 |
45 |
11440051 |
蘇O雯 |
|
12 |
11338051 |
張O豪 |
29 |
11424063 |
詹O慧 |
46 |
11440060 |
陳O安 |
|
13 |
11339099 |
張O嫺 |
30 |
11425066 |
翁O鈞 |
47 |
11451019 |
陳O安 |
|
14 |
11340005 |
黃O芳 |
31 |
11428107 |
李O峰 |
48 |
11451020 |
林O凱 |
|
15 |
11340031 |
徐O妘 |
32 |
11434285 |
梁O莉娜 |
49 |
11451025 |
阿O莉 |
|
16 |
11340039 |
李O恩 |
33 |
11434291 |
黃O莊 |
50 |
11451027 |
尤O |
|
17 |
11340040 |
戴O郁 |
34 |
11434292 |
陳O秋玄 |
51 |
|
|
因換房作業安排需要,請以下同學請至辦公室找林老師商量換房時間,造成不便敬請見諒。/Due to room-change arrangements, the following students are requested to visit the office and discuss their room-change schedule with Teacher Lin. We apologize for any inconvenience and appreciate your understanding./ Do yêu cầu sắp xếp công tác đổi phòng, kính đề nghị các sinh viên dưới đây đến văn phòng để trao đổi thời gian đổi phòng với cô Lin. Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này và mong nhận được sự thông cảm của các bạn.
|
序號 |
學號 |
姓名 |
序號 |
學號 |
姓名 |
序號 |
學號 |
姓名 |
|
1 |
11337912 |
伊O樂 |
31 |
11438016 |
王O雄 |
61 |
11430060 |
羅O鈞 |
|
2 |
11339024 |
蕭O萱 |
32 |
11438018 |
楊O鑫 |
62 |
11415261 |
鄧O成 |
|
3 |
11434296 |
陳O瓊 |
33 |
11438088 |
楊O琦 |
63 |
11415264 |
韋O賢 |
|
4 |
11440010 |
余O宸 |
34 |
11438036 |
徐O德 |
64 |
11239033 |
羅O閔 |
|
5 |
11215213 |
阮O天恩 |
35 |
11218027 |
楊O凱 |
65 |
11339039 |
林O澤 |
|
6 |
11215203 |
阮O垂 |
36 |
11438042 |
林O澤 |
66 |
11339045 |
張O翔 |
|
7 |
11440026 |
范O嫻 |
37 |
11118007 |
黃O深 |
67 |
11439017 |
劉O建 |
|
8 |
11440033 |
張O予 |
38 |
11438062 |
林O盛 |
68 |
11439019 |
蔡O旗 |
|
9 |
11440041 |
尤O恩 |
39 |
11438064 |
謝O宏 |
69 |
11439026 |
蔡O祐 |
|
10 |
11440046 |
謝O娟 |
40 |
11438068 |
陳O佑 |
70 |
11439029 |
胡O翔 |
|
11 |
11439025 |
蘇O頤 |
41 |
11439061 |
李O翰 |
71 |
11439024 |
廖O翔 |
|
12 |
11440007 |
劉O恩 |
42 |
11438022 |
張O愷 |
72 |
11439039 |
黃O瑜 |
|
13 |
11439036 |
沈O葶 |
43 |
11438092 |
杜O洋 |
73 |
11439048 |
吳O羅 |
|
14 |
11423072 |
李O樺 |
44 |
11220013 |
高O揚 |
74 |
11439010 |
陳O楷 |
|
15 |
11423086 |
李O彤 |
45 |
11214138 |
劉O鈺 |
75 |
11440004 |
郭O桀 |
|
16 |
11440006 |
黃O甄 |
46 |
11438100 |
孫O傑 |
76 |
11439059 |
蕭O佑 |
|
17 |
11339040 |
陳O琳 |
47 |
11438028 |
楊O富 |
77 |
11440008 |
葉O良 |
|
18 |
11418061 |
鄧O菡 |
48 |
11438114 |
吳O騏 |
78 |
11421118 |
許O喨 |
|
19 |
11415265 |
張O美玲 |
49 |
11451017 |
楊O好 |
79 |
11439080 |
邱O侖 |
|
20 |
11228011 |
蔡O鴻 |
50 |
11451018 |
王O辰 |
80 |
11439090 |
林O閔 |
|
21 |
11314907 |
阿O斯 |
51 |
11415272 |
黃O明 |
81 |
11440036 |
黃O睿 |
|
22 |
11314910 |
黃O天 |
52 |
11438058 |
邱O恩 |
82 |
11440039 |
粘O誠 |
|
23 |
11427033 |
李O樂 |
53 |
11428054 |
張O哲 |
83 |
11439064 |
張O浩 |
|
24 |
11319902 |
雷O澤 |
54 |
11439098 |
張O仁 |
84 |
11440052 |
何O庭 |
|
25 |
11219905 |
馬O義 |
55 |
11439102 |
黃O豪 |
85 |
11440059 |
李O儀 |
|
26 |
11338102 |
黃O叡 |
56 |
11439097 |
黃O湋 |
|
|
|
|
27 |
11438003 |
李O源 |
57 |
11439009 |
黃O彥 |
|
|
|
|
28 |
11338009 |
詹O琦 |
58 |
11439106 |
張O明 |
|
|
|
|
29 |
11438010 |
陳O珉 |
59 |
11439108 |
曾O皓 |
|
|
|
|
30 |
11438014 |
吳O穎 |
60 |
11425067 |
甘O翔 |
|
|
|